Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
常绿树常綠樹

cháng lǜ shù

常绿树 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 常绿树 trong tiếng Việt

cây thường xanh

Tra từ liên quan