长岭長嶺 Cháng lǐng 长岭 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 长岭 trong tiếng Việt huyện Trường Lĩnh, Tùng Nguyên 松原[Song1 yuan2], Cát Lâm 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan