Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
长江三角洲長江三角洲

Cháng Jiāng Sān jiǎo zhōu

长江三角洲 là gì?

长江三角洲 [Cháng Jiāng Sān jiǎo zhōu] có nghĩa là Vùng châu thổ sông Dương Tử.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 长江三角洲 trong tiếng Việt

Vùng châu thổ sông Dương Tử

Cách đọc và ghi nhớ 长江三角洲

长江三角洲 được đọc là Cháng Jiāng Sān jiǎo zhōu, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Vùng châu thổ sông Dương Tử”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan