Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
长久長久

cháng jiǔ

长久 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 长久 trong tiếng Việt

(trong một) thời gian dài

Tra từ liên quan