Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin C

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ C, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.639 từ sẵn sàng
草芥人命
cǎo jiè rén mìng

xem 草菅人命[cao3 jian1 ren2 ming4]

Cụm từ
曹靖华
Cáo Jìng huá

Cao Tĩnh Hoa (1897-1987), dịch giả từ tiếng Nga, giáo sư Đại học Bắc Kinh và là nhà tiểu luận

Cụm từ
操课
cāo kè

diễn tập quân sự

Cụm từ
操控
cāo kòng

kiểm soát; thao túng

Cụm từ
槽孔
cáo kǒng

khe; rãnh; lỗ dài

Cụm từ
草寇
cǎo kòu

thổ phỉ

Cụm từ
曹锟
Cáo Kūn

Cao Kun (1862-1938), một trong những lãnh chúa quân phiệt miền Bắc

Cụm từ
操劳
cāo láo

làm việc chăm chỉ; chăm lo

Cụm từ
操练
cāo liàn

rèn luyện; luyện tập

Cụm từ
漕粮
cáo liáng

lương thực vận chuyển bằng đường thủy (thời cổ đại)

Cụm từ
草料
cǎo liào

thức ăn gia súc

Cụm từ
草鹭
cǎo lù

(loài chim ở Trung Quốc) diệc nâu (Ardea purpurea)

Cụm từ
草绿篱莺
cǎo lǜ lí yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích bụi olivaceus phương đông (Iduna pallida)

Cụm từ
草码
cǎo mǎ

mười chữ số 〡,〢,〣,〤,〥,〦,〧,〨,〩,十 hiện nay chủ yếu dùng trong các ngành truyền thống như y học cổ truyền Trung Quốc

Cụm từ
草莽
cǎo mǎng

cỏ mọc um tùm; đất hoang; dã ngoại

Cụm từ
草满囹圄
cǎo mǎn líng yǔ

nghĩa đen: nhà tù cỏ mọc um tùm (thành ngữ); nghĩa bóng: xã hội thái bình

Thành ngữ
草帽
cǎo mào

mũ rơm

Cụm từ
草莓
cǎo méi

dâu tây; LT:顆|颗[ke1]; (Đài Loan) vết cắn yêu; vết hickey

Cụm từ
草莓族
cǎo méi zú

những người trẻ được nuông chiều, không quen chịu khổ (Đài Loan)

Cụm từ
草蜢
cǎo měng

châu chấu

Cụm từ
糙米
cāo mǐ

gạo lứt

Cụm từ
糙面内质网
cāo miàn nèi zhì wǎng

lưới nội chất thô

Cụm từ
草民
cǎo mín

tầng lớp bình dân; thường dân

Cụm từ
草木
cǎo mù

thực vật; cây cối

Cụm từ
草木灰
cǎo mù huī

tro thực vật

Cụm từ
草木皆兵
cǎo mù jiē bīng

nghĩa đen: mỗi cây cỏ đều là binh lính địch (thành ngữ); nghĩa bóng: hoảng sợ và coi mọi người như kẻ thù; cảm thấy bị bao vây tứ phía

Thành ngữ
草木鸟兽
cǎo mù niǎo shòu

hệ thực vật và động vật

Cụm từ
草拟
cǎo nǐ

bản thảo đầu tiên; soạn thảo (phiên bản đầu)

Cụm từ
操你妈
cào nǐ mā

xem 肏你媽|肏你妈[cao4 ni3 ma1]

Cụm từ
肏你妈
cào nǐ mā

địt mẹ mày (tục)

Cụm từ