Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
长毛長毛

cháng máo

长毛 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 长毛 trong tiếng Việt

lông dài (cừu,...); lông dài (chó,...)

Tra từ liên quan