Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
常来常往常來常往

cháng lái cháng wǎng

常来常往 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 常来常往 trong tiếng Việt

thường xuyên lui tới; có quan hệ thường xuyên (với); gặp nhau thường xuyên

Tra từ liên quan