Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
常犯

cháng fàn

常犯 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 常犯 trong tiếng Việt

  1. thường xuyên phạm (lỗi)
  2. phổ biến (lỗi lầm)
Tra từ liên quan