Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
尝粪嘗糞

cháng fèn

尝粪 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 尝粪 trong tiếng Việt

nếm phân bệnh nhân (một dạng kiểm tra y tế, được coi là hành động trung thành hoặc hiếu thảo); nịnh bợ ai đó; liếm gót

Tra từ liên quan