尝粪嘗糞
尝粪 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 尝粪 trong tiếng Việt
nếm phân bệnh nhân (một dạng kiểm tra y tế, được coi là hành động trung thành hoặc hiếu thảo); nịnh bợ ai đó; liếm gót
nếm phân bệnh nhân (một dạng kiểm tra y tế, được coi là hành động trung thành hoặc hiếu thảo); nịnh bợ ai đó; liếm gót