唱高调儿唱高調兒 chàng gāo diào r 唱高调儿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 唱高调儿 trong tiếng Việt biến thể er hoá của 唱高調|唱高调[chang4 gao1 diao4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan