Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
唱高调儿唱高調兒

chàng gāo diào r

唱高调儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 唱高调儿 trong tiếng Việt

biến thể er hoá của 唱高調|唱高调[chang4 gao1 diao4]

Tra từ liên quan