Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
厂家廠家

chǎng jiā

厂家 là gì?

厂家 [chǎng jiā] có nghĩa là nhà máy; nhà sản xuất; (khẩu ngữ) chủ nhà máy; quản lý nhà máy.

Khẩu ngữKhẩu ngữ

Nghĩa của từ 厂家 trong tiếng Việt

  1. nhà máy
  2. nhà sản xuất
  3. (khẩu ngữ) chủ nhà máy
  4. quản lý nhà máy

Cách đọc và ghi nhớ 厂家

厂家 được đọc là chǎng jiā, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm khẩu ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhà máy; nhà sản xuất; (khẩu ngữ) chủ nhà máy; quản lý nhà máy”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan