长江后浪催前浪長江後浪催前浪 Cháng Jiāng hòu làng cuī qián làng 长江后浪催前浪 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 长江后浪催前浪 trong tiếng Việt xem 長江後浪推前浪|长江后浪推前浪[Chang2 Jiang1 hou4 lang4 tui1 qian2 lang4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan