常见
thường thấy; phổ biến; thấy thường xuyên
thường thấy; phổ biến; thấy thường xuyên
常见 thường mang nghĩa “thường thấy”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 常见, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Miêu tả tính chất, trạng thái hoặc mức độ của người và sự vật.
chủ ngữ + 很 + từtừ + 的 + danh từ更/最 + từChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
vấn đề phổ biến; Câu hỏi thường gặp
›常用cháng yòngđược sử dụng phổ biến
›常绿树cháng lǜ shùcây thường xanh
›常规cháng guīquy tắc ứng xử; thông lệ; thông thường; thủ tục thường quy (như quy trình y tế, v.v.)
›常绿植物cháng lǜ zhí wùcây thường xanh
›常规武器cháng guī wǔ qìvũ khí thông thường
›常言cháng yáncâu nói thông thường
›常言说得好cháng yán shuō de hǎonhư câu nói; như người ta thường nói
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.