Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
肠管腸管

cháng guǎn

肠管 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 肠管 trong tiếng Việt

ruột; ống tiêu hóa

Tra từ liên quan