肠管
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
肠管
ruột; ống tiêu hóa
Giản thể肠管
Phồn thể腸管
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng