唱歌
hát một bài hát
hát một bài hát
唱歌 thường mang nghĩa “hát một bài hát”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 唱歌, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
hát một bài hát
›唱商chàng shāngkhả năng trình diễn thuyết phục một bài hát
›唱和chàng hèđối đáp (tức là giọng đơn ca được đáp lại bởi hợp xướng); đáp lại bằng cách hát (đồng ý với giọng đầu); hòa…
›唱机chàng jīmáy hát
›唱法chàng fǎphong cách hát; phương pháp hát
›唱片chàng piànđĩa hát; đĩa LP; đĩa CD nhạc; album ca nhạc; Lượng từ: 張|张[zhang1]
›唱盘chàng pánmâm xoay đĩa; đĩa hát
›唱碟chàng diéđĩa hát; đĩa LP
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.