Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
唱黑脸唱黑臉

chàng hēi liǎn

唱黑脸 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 唱黑脸 trong tiếng Việt

đóng vai phụ huynh nghiêm khắc (hoặc cấp trên, v.v.)

Tra từ liên quan