厂房
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
厂房
toà nhà dùng làm nhà máy; nhà xưởng; LT:座[zuo4],棟|栋[dong4]
Giản thể厂房
Phồn thể廠房
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng