Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
长葛長葛

Cháng gě

长葛 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 长葛 trong tiếng Việt

Thành phố cấp huyện Changge, Thương Khâu 商丘[Shang1 qiu1], Hà Nam

Tra từ liên quan