Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
厂规廠規

chǎng guī

厂规 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 厂规 trong tiếng Việt

quy định nhà máy

Tra từ liên quan