Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
长江后浪推前浪長江後浪推前浪

Cháng Jiāng hòu làng tuī qián làng

长江后浪推前浪 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 长江后浪推前浪 trong tiếng Việt

nghĩa đen: sóng sau của sông Trường Giang đẩy sóng trước (thành ngữ); nghĩa bóng: cái mới không ngừng thay thế cái cũ; mỗi thế hệ mới vượt trội thế hệ trước; (sự vật) không ngừng phát triển

Tra từ liên quan