唱红脸唱紅臉 chàng hóng liǎn 唱红脸 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 唱红脸 trong tiếng Việt đóng vai anh hùng (thành ngữ); đóng vai người tốt 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan