Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
唱红脸唱紅臉

chàng hóng liǎn

唱红脸 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 唱红脸 trong tiếng Việt

đóng vai anh hùng (thành ngữ); đóng vai người tốt

Tra từ liên quan