Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
常规常規

cháng guī

常规 là gì?

常规 [cháng guī] có nghĩa là quy tắc ứng xử; thông lệ; thông thường; thủ tục thường quy (như quy trình y tế, v.v.).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 常规 trong tiếng Việt

  1. quy tắc ứng xử
  2. thông lệ
  3. thông thường
  4. thủ tục thường quy (như quy trình y tế, v.v.)

Cách đọc và ghi nhớ 常规

常规 được đọc là cháng guī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “quy tắc ứng xử; thông lệ; thông thường; thủ tục thường quy (như quy trình y tế, v.v.)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan