常规 là gì?
常规 [cháng guī] có nghĩa là quy tắc ứng xử; thông lệ; thông thường; thủ tục thường quy (như quy trình y tế, v.v.).
Nghĩa của từ 常规 trong tiếng Việt
- quy tắc ứng xử
- thông lệ
- thông thường
- thủ tục thường quy (như quy trình y tế, v.v.)
Cách đọc và ghi nhớ 常规
常规 được đọc là cháng guī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “quy tắc ứng xử; thông lệ; thông thường; thủ tục thường quy (như quy trình y tế, v.v.)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .