唱反调唱反調 chàng fǎn diào 唱反调 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 唱反调 trong tiếng Việt bày tỏ quan điểm khác; đưa ra lập trường khác 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan