Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
唱反调唱反調

chàng fǎn diào

唱反调 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 唱反调 trong tiếng Việt

bày tỏ quan điểm khác; đưa ra lập trường khác

Tra từ liên quan