Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
MỤC LỤC PINYIN

Từ tiếng Trung theo Pinyin B

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ B, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

Mục từ bắt đầu bằng B

7.165 mục từ · Trang 94/120

驳回bó huí

驳回: từ chối; bác bỏ; không chấp nhận

Cụm từ
拨火棍bō huǒ gùn

拨火棍: cây gắp than

Cụm từ
博湖县Bó hú xiàn

博湖县: huyện Bố Hồ, Baghrash nahiyisi hoặc huyện Bố Hồ trong châu tự trị Mông Cổ Bayingolin, Tân Cương 巴音郭楞蒙古自治州[Ba1 yin1 guo1 leng2 Meng3 gu3 Zi4…

Cụm từ
搏击bó jī

搏击: đánh nhau, đặc biệt bằng tay; đô vật (như một môn thể thao); vật lộn; vật lộn (với số phận, với vấn đề,...); bắt mồi

Cụm từ
波及bō jí

波及: lan đến; liên quan đến; ảnh hưởng đến

Cụm từ
波季Bō jì

波季: Poti, cảng biển chiến lược ở Abkhazia, Cộng hòa Georgia

Cụm từ
簸箕bò jī

簸箕: rổ sàng bằng liễu hoặc tre; đồ hốt rác

Cụm từ
薄技bó jì

薄技: kỹ năng kém; tài hèn (khiêm tốn)

Cụm từ
播讲bō jiǎng

播讲: phát sóng bài giảng, đọc sách, v.v

Cụm từ
波江座Bō jiāng zuò

波江座: chòm sao Eridanus

Cụm từ
跛脚bǒ jiǎo

跛脚: khập khiễng; người què

Cụm từ
薄伽丘Bó jiā qiū

薄伽丘: Giovanni Boccaccio (1313-1375), nhà văn, nhà thơ, và nhà nhân văn Ý, tác giả của Mười ngày 十日談|十日谈[Shi2 ri4 Tan2]

Cụm từ
伯杰Bó jié

伯杰: (tên) Berger; Samuel Berger, cựu Cố vấn An ninh Quốc gia Mỹ dưới thời Tổng thống Carter

Cụm từ
拨接bō jiē

拨接: kết nối quay số (Internet)

Cụm từ
帛金bó jīn

帛金: tiền phúng điếu truyền thống tại đám tang

Cụm từ
薄酒bó jiǔ

薄酒: (rượu mọn của tôi) thuật ngữ khiêm tốn dùng bởi chủ nhà

Cụm từ
鹁鸠bó jiū

鹁鸠: chim cu hoặc loài chim tương tự; (đặc biệt) chim cu gáy phương Đông (Streptopelia orientalis)

Cụm từ
伯爵bó jué

伯爵: bá tước; tước vị bá tước (cũ)

Cụm từ
波卡bō kǎ

波卡: burqa (từ mượn)

Cụm từ
拨开bō kāi

拨开: đẩy sang một bên; tách ra; phủi đi

Cụm từ
擘开bò kāi

擘开: bẻ ra

Cụm từ
薄烤饼bó kǎo bǐng

薄烤饼: bánh kếp

Cụm từ
博客bó kè

博客: blog (từ mượn); nhật ký web; blogger

Cụm từ
播客bō kè

播客: podcast (từ mượn)

Cụm từ
博客话剧bó kè huà jù

博客话剧: kịch blog (ngôn ngữ mạng)

Ngôn ngữ mạng
柏克郡Bó kè jùn

柏克郡: Berkshire (quận của Anh)

Cụm từ
伯克利Bó kè lì

伯克利: Berkeley

Cụm từ
驳壳枪bó ké qiāng

驳壳枪: súng lục Mauser

Cụm từ
博客圈bó kè quān

博客圈: giới blog

Cụm từ
博科圣地Bó kē Shèng dì

博科圣地: Boko Haram, nhóm nổi dậy Hồi giáo ở miền bắc Nigeria

Cụm từ
博客写手bó kè xiě shǒu

博客写手: blogger; nhà viết blog

Cụm từ
拨空bō kòng

拨空: dành thời gian

Cụm từ
拨款bō kuǎn

拨款: phân bổ kinh phí; chuẩn chi

Cụm từ
博拉博拉岛Bó lā Bó lā Dǎo

博拉博拉岛: Bora Bora, đảo thuộc nhóm quần đảo Society ở Polynesia thuộc Pháp

Cụm từ
波拉波拉岛Bō lā Bō lā Dǎo

波拉波拉岛: Bora Bora, đảo thuộc quần đảo Society ở Polynesia thuộc Pháp

Cụm từ
伯拉第斯拉瓦Bó lā dì sī lā wǎ

伯拉第斯拉瓦: Bratislava, thủ đô của Slovakia

Cụm từ
波来古Bō lái gǔ

波来古: Pleiku, Việt Nam

Cụm từ
波莱罗bō lái luó

波莱罗: bolero (điệu nhảy) (từ mượn)

Cụm từ
舶来品bó lái pǐn

舶来品: (cũ) hàng nhập khẩu; hàng ngoại

Cụm từ
勃拉姆斯Bó lā mǔ sī

勃拉姆斯: Brahms (tên); Johannes Brahms (1833-1897), nhà soạn nhạc lãng mạn người Đức

Cụm từ
博览bó lǎn

博览: đọc nhiều

Cụm từ
波澜bō lán

波澜: sóng lớn; sóng mạnh mẽ (ví dụ: câu chuyện có sức mạnh lớn)

Cụm từ
波兰Bō lán

波兰: Ba Lan

Cụm từ
勃兰登堡Bó lán dēng bǎo

勃兰登堡: Brandenburg

Cụm từ
波浪bō làng

波浪: sóng

Cụm từ
勃朗峰Bó lǎng Fēng

勃朗峰: Núi Mont Blanc (giữa Ý và Pháp)

Cụm từ
拨浪鼓bō lang gǔ

拨浪鼓: cái trống lắc dạng tròn (dùng bởi người bán rong hoặc làm đồ chơi); trống lắc

Cụm từ
波浪鼓bō lang gǔ

波浪鼓: biến thể của 撥浪鼓|拨浪鼓[bo1 lang5 gu3]

Cụm từ
波浪号bō làng hào

波浪号: dấu ngã ( ~ )

Cụm từ
勃朗宁Bó lǎng níng

勃朗宁: Browning, thương hiệu vũ khí của Mỹ

Cụm từ
博览会bó lǎn huì

博览会: triển lãm; hội chợ quốc tế

Cụm từ
波澜老成bō lán lǎo chéng

波澜老成: hoành tráng và mạnh mẽ (của câu chuyện); tráng lệ; ấn tượng

Cụm từ
波澜起伏bō lán qǐ fú

波澜起伏: cao trào nối tiếp nhau (của câu chuyện gây cấn)

Cụm từ
波兰斯基Bō lán sī jī

波兰斯基: Polanski (tên)

Cụm từ
波兰语Bō lán yǔ

波兰语: tiếng Ba Lan

Cụm từ
波澜壮阔bō lán zhuàng kuò

波澜壮阔: dâng trào mạnh mẽ; diễn ra trên quy mô hoành tráng

Cụm từ
伯劳bó láo

伯劳: chim bách thanh

Cụm từ
伯劳鸟bó láo niǎo

伯劳鸟: chim bách thanh (họ Laniidae)

Cụm từ
柏拉图Bó lā tú

柏拉图: Plato (khoảng 427-khoảng 347 TCN), triết gia Hy Lạp

Cụm từ
柏拉图哲学Bó lā tú zhé xué

柏拉图哲学: Chủ nghĩa Plato

Cụm từ