Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
驳回駁回

bó huí

驳回 là gì?

驳回 [bó huí] có nghĩa là từ chối; bác bỏ; không chấp nhận.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 驳回 trong tiếng Việt

  1. từ chối
  2. bác bỏ
  3. không chấp nhận

Cách đọc và ghi nhớ 驳回

驳回 được đọc là bó huí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “từ chối; bác bỏ; không chấp nhận”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan