Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
播客

bō kè

播客 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 播客 trong tiếng Việt

podcast (từ mượn)

Tra từ liên quan