勃兰登堡勃蘭登堡 Bó lán dēng bǎo 勃兰登堡 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 勃兰登堡 trong tiếng Việt Brandenburg 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan