伯杰
(tên) Berger; Samuel Berger, cựu Cố vấn An ninh Quốc gia Mỹ dưới thời Tổng thống Carter
(tên) Berger; Samuel Berger, cựu Cố vấn An ninh Quốc gia Mỹ dưới thời Tổng thống Carter
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Burns (tên); Nicholas Burns (1956-), đại sứ Hoa Kỳ tại Trung Quốc 2022
›伯南克Bó nán kèBernanke (tên); Ben Shalom Bernanke (1953-), nhà kinh tế học Mỹ, Chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang 2006-2014
›伯恩茅斯Bó ēn máo sīBournemouth, Vương Quốc Anh
›伯伯bó boanh của cha; bác
›伯克利Bó kè lìBerkeley
›伯仲叔季bó zhòng shū jìanh cả; thứ hai; thứ ba và em út trong các anh em; thứ tự theo tuổi trong anh em
›伯利恒Bó lì héngBethlehem (trong câu chuyện giáng sinh kinh thánh)
›伯仲之间bó zhòng zhī jiāngần như ngang hàng
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.