Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
播讲播講

bō jiǎng

播讲 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 播讲 trong tiếng Việt

phát sóng bài giảng, đọc sách, v.v

Tra từ liên quan