播讲
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
播讲
phát sóng bài giảng, đọc sách, v.v
Giản thể播讲
Phồn thể播講
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng