波莱罗波萊羅 bō lái luó 波莱罗 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 波莱罗 trong tiếng Việt bolero (điệu nhảy) (từ mượn) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan