博览会
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
博览会
triển lãm; hội chợ quốc tế
Giản thể博览会
Phồn thể博覽會
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng