勃朗宁勃朗寧 Bó lǎng níng 勃朗宁 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 勃朗宁 trong tiếng Việt Browning, thương hiệu vũ khí của Mỹ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan