Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
勃朗宁勃朗寧

Bó lǎng níng

勃朗宁 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 勃朗宁 trong tiếng Việt

Browning, thương hiệu vũ khí của Mỹ

Tra từ liên quan