拨浪鼓
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
拨浪鼓
cái trống lắc dạng tròn (dùng bởi người bán rong hoặc làm đồ chơi); trống lắc
Giản thể拨浪鼓
Phồn thể撥浪鼓
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng