Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拨浪鼓撥浪鼓

bō lang gǔ

拨浪鼓 là gì?

拨浪鼓 [bō lang gǔ] có nghĩa là cái trống lắc dạng tròn (dùng bởi người bán rong hoặc làm đồ chơi); trống lắc.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拨浪鼓 trong tiếng Việt

  1. cái trống lắc dạng tròn (dùng bởi người bán rong hoặc làm đồ chơi)
  2. trống lắc

Cách đọc và ghi nhớ 拨浪鼓

拨浪鼓 được đọc là bō lang gǔ, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cái trống lắc dạng tròn (dùng bởi người bán rong hoặc làm đồ chơi); trống lắc”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan