勃拉姆斯 Bó lā mǔ sī 勃拉姆斯 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 勃拉姆斯 trong tiếng Việt Brahms (tên); Johannes Brahms (1833-1897), nhà soạn nhạc lãng mạn người Đức 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan