Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin B

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ B, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.165 từ sẵn sàng
备抵
bèi dǐ

một khoản dự phòng; dự phòng (sự giảm giá trị) (kế toán)

Cụm từ
背地
bèi dì

một cách bí mật; riêng tư; sau lưng ai đó

Cụm từ
杯垫
bēi diàn

tấm lót ly

Cụm từ
背调
bèi diào

kiểm tra lý lịch (viết tắt của 背景調查|背景调查[bei4 jing3 diao4 cha2]); tiến hành kiểm tra lý lịch

Viết tắt
贝雕
bèi diāo

chạm khắc vỏ sò

Cụm từ
背地风
bèi dì fēng

sau lưng ai đó; một cách riêng tư; lén lút

Cụm từ
背地里
bèi dì li

sau lưng ai đó

Cụm từ
被动
bèi dòng

bị động

Cụm từ
被动免疫
bèi dòng miǎn yì

miễn dịch thụ động

Cụm từ
被动吸烟
bèi dòng xī yān

hút thuốc thụ động; hút thuốc lá thứ cấp

Cụm từ
北斗
Běi dǒu

Đại Hùng; Chòm sao Bắc Đẩu; Thị trấn Beidou hoặc Peitou ở huyện Changhua 彰化縣|彰化县[Zhang1 hua4 Xian4], Đài Loan

Cụm từ
北斗七星
Běi dǒu Qī xīng

(thiên văn) Chòm sao Bắc Đẩu

Cụm từ
北斗卫星导航系统
Běi Dǒu Wèi xīng Dǎo háng Xì tǒng

Hệ thống Định vị Vệ tinh Bắc Đẩu (BDS) (tương tự GPS)

Cụm từ
北斗星
Běi dǒu xīng

chòm sao Bắc Đẩu; Cái Cày

Cụm từ
北斗镇
Běi dǒu Zhèn

Thị trấn Beidou hoặc Peitou ở huyện Changhua 彰化縣|彰化县[Zhang1 hua4 Xian4], Đài Loan

Cụm từ
北端
běi duān

điểm cực bắc

Cụm từ
北短翅莺
běi duǎn chì yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích bụi hồ Baikal (Locustella davidi)

Cụm từ
背对
bèi duì

quay lưng về phía

Cụm từ
背对背
bèi duì bèi

xoay lưng vào nhau

Cụm từ
贝多
bèi duō

cây cọ pattra (mượn từ tiếng Phạn, Corypha umbraculifera), lá được dùng thay giấy cho kinh Phật

Cụm từ
贝多芬
Bèi duō fēn

Ludwig van Beethoven (1770-1827), nhà soạn nhạc người Đức

Cụm từ
贝多罗树
bèi duō luó shù

cây cọ Talipot (Corypha umbraculifera), lá được dùng làm phương tiện viết

Cụm từ
碑额
bēi é

phần trên của bia đá

Cụm từ
贝尔
Bèi ěr

Bell (tên người)

Cụm từ
备而不用
bèi ér bù yòng

chuẩn bị sẵn sàng phòng khi cần; dự trữ để sử dụng sau này

Cụm từ
贝尔法斯特
Bèi ěr fǎ sī tè

Belfast, thủ đô của Bắc Ireland

Cụm từ
贝尔格莱德
Bèi ěr gé lái dé

Belgrade, thủ đô của Serbia

Cụm từ
贝尔格勒
Bèi ěr gé lè

Belgrade, thủ đô của Serbia (phiên âm kiểu Đài Loan)

Cụm từ
卑尔根
Bēi ěr gēn

Bergen

Cụm từ
贝尔湖
Bèi ěr Hú

Hồ Buir ở Nội Mông

Cụm từ