舶来品舶來品 bó lái pǐn 舶来品 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 舶来品 trong tiếng Việt (cũ) hàng nhập khẩu; hàng ngoại 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan