Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
舶来品舶來品

bó lái pǐn

舶来品 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 舶来品 trong tiếng Việt

(cũ) hàng nhập khẩu; hàng ngoại

Tra từ liên quan