Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拨接撥接

bō jiē

拨接 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拨接 trong tiếng Việt

kết nối quay số (Internet)

Tra từ liên quan