波兰
Ba Lan
Ba Lan
波兰 thường mang nghĩa “Ba Lan”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 波兰, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
tiếng Ba Lan
›波兹南Bō zī nánPoznan (thành phố ở Ba Lan)
›波语Bō yǔngôn ngữ Ba Lan
›波荡bō dàngdâng trào; rung động
›波兰斯基Bō lán sī jīPolanski (tên)
›波莱罗bō lái luóbolero (điệu nhảy) (từ mượn)
›波兹曼Bō zī mànLudwig Boltzmann (1844-1906), nhà vật lý và triết học người Áo
›波西米亚bō xī mǐ yàbohemian (tức là nghệ thuật và không thông thường)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.