Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

biāo

杓 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 杓 trong tiếng Việt

(văn học) cán thìa hoặc muôi; (văn học) tên gọi chung của ba ngôi sao tạo thành cán của chòm sao Bắc Đẩu

Tra từ liên quan