Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

biāo

彪 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 彪 trong tiếng Việt

vằn hổ; hổ con; (cách gọi cũ) đơn vị binh lính

Tra từ liên quan