Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

biǎo

裱 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 裱 trong tiếng Việt

  1. treo (giấy)
  2. làm khung (tranh)
Tra từ liên quan