镳鑣 biāo 镳 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 镳 trong tiếng Việt khẩu thiệt (của dây cương); biến thể của 鏢|镖[biao1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan