Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

biāo

镳 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 镳 trong tiếng Việt

khẩu thiệt (của dây cương); biến thể của 鏢|镖[biao1]

Tra từ liên quan