Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
标榜標榜

biāo bǎng

标榜 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 标榜 trong tiếng Việt

khoe khoang; quảng cáo; phô trương; tâng bốc; khen ngợi quá mức

Tra từ liên quan