裱背
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
裱背
làm khung tranh; cũng viết 裱褙[biao3 bei4]
Giản thể裱背
Phồn thể裱背
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng