Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鞭子

biān zi

鞭子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鞭子 trong tiếng Việt

cái roi; LT:根[gen1]

Tra từ liên quan