Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

biāo

标 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 标 trong tiếng Việt

  1. đánh dấu
  2. biểu tượng
  3. nhãn
  4. dán nhãn bằng ký hiệu, nhãn, chữ v.v
  5. mang (tên thương hiệu, số đăng ký v.v.)
  6. giải thưởng
  7. phần thưởng
  8. thầu
  9. mục tiêu
  10. chỉ tiêu
  11. (cũ) cành cao nhất của cây
  12. triệu chứng rõ ràng
  13. lượng từ cho đơn vị quân đội
Tra từ liên quan