标標
标 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 标 trong tiếng Việt
- đánh dấu
- biểu tượng
- nhãn
- dán nhãn bằng ký hiệu, nhãn, chữ v.v
- mang (tên thương hiệu, số đăng ký v.v.)
- giải thưởng
- phần thưởng
- thầu
- mục tiêu
- chỉ tiêu
- (cũ) cành cao nhất của cây
- triệu chứng rõ ràng
- lượng từ cho đơn vị quân đội