褾 biǎo 褾 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 褾 trong tiếng Việt cổ tay; viền hoặc mép (của quần áo); biến thể cũ của 裱[biao3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan