Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

biāo

膘 là gì?

[biāo] có nghĩa là mỡ của động vật nuôi.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 膘 trong tiếng Việt

mỡ của động vật nuôi

Cách đọc và ghi nhớ 膘

được đọc là biāo, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mỡ của động vật nuôi”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan