Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
彪炳

biāo bǐng

彪炳 là gì?

彪炳 [biāo bǐng] có nghĩa là rực rỡ; lộng lẫy.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 彪炳 trong tiếng Việt

  1. rực rỡ
  2. lộng lẫy

Cách đọc và ghi nhớ 彪炳

彪炳 được đọc là biāo bǐng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “rực rỡ; lộng lẫy”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan