彪炳 là gì?
彪炳 [biāo bǐng] có nghĩa là rực rỡ; lộng lẫy.
Nghĩa của từ 彪炳 trong tiếng Việt
- rực rỡ
- lộng lẫy
Cách đọc và ghi nhớ 彪炳
彪炳 được đọc là biāo bǐng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “rực rỡ; lộng lẫy”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .