Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ vựng tiếng Trung

Tra cứu từ vựng tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

12.295 từ sẵn sàng
jiǎo

đẹp trai

Từ vựng
jiǎo

do may mắn

Từ vựng
jiāo

dùng trong 僬僥|僬侥[jiao1 yao2]; dùng trong 僬僬[jiao1 jiao1]

Từ vựng
jiǎo

bằng may mắn

Từ vựng
jiǎo

tiêu diệt; trừ khử

Từ vựng
jiǎo

biến thể của 剿[jiao3]

Từ vựng
jiào

kêu; gọi; đặt hàng; bảo; được gọi; bởi (chỉ tác nhân trong câu bị động)

Từ vựng
jiào

biến thể của 叫[jiao4]

Từ vựng
jiào

biến thể cũ của 叫[jiao4]; nhạc cụ cổ đại giống đàn ocarina

Từ vựng
jiào

nhai

Từ vựng
jiào

kêu la

Từ vựng
jiào

dùng trong 倒嚼[dao3 jiao4]

Từ vựng
jiāo

xảo quyệt; đẹp

Từ vựng
jiāo

đáng yêu; nuông chiều; nhẹ nhàng; mỏng manh; yếu ớt

Từ vựng
jiào

đỉnh cao nhất

Từ vựng
jiào

ranh giới; đi vòng quanh

Từ vựng
jiāo

kiêu ngạo

Từ vựng
jiào

so sánh; phê bình

Từ vựng
jiǎo

gõ; đập

Từ vựng
jiǎo

nâng; nhấc; giả vờ; giả mạo; không khuất phục; biến thể của 矯|矫[jiao3]; sửa chữa

Từ vựng
jiǎo

làm phiền; khuấy; trộn; quậy

Từ vựng
jiào

biến thể của 教[jiao4]

Từ vựng
jiào

tôn giáo; giảng dạy; làm; khiến; bảo

Từ vựng
jiǎo

sáng; rực rỡ; tiếng Đài Loan phát âm là [jiao4]

Từ vựng
jiǎo

biến thể cũ của 敿[jiao3]

Từ vựng
jiǎo

buộc (dây)

Từ vựng
jiào

(cũ) dụng cụ san bằng ngũ cốc trong dụng cụ đo; hiệu đính; đối chiếu

Từ vựng
jiǎo

biến thể cũ của 曒[jiao3]

Từ vựng
jiǎo

biến thể cũ của 皦[jiao3]

Từ vựng
jiào

kiểm tra; đối chiếu; đọc thử

Từ vựng